Chuyển đổi âm thanh kỹ thuật số Dante® 2 kênh sang âm thanh analog hai kênh.
Đầu ra âm thanh analog cân bằng / không cân bằng.
Tần số lấy mẫu âm thanh Dante® hỗ trợ 24bit 44.1/48/88.2/96KHz.
Độ trễ âm thanh Dante® có thể cấu hình với các mức hỗ trợ 1, 2, hoặc 5 mili giây.
Hỗ trợ truyền dẫn âm thanh AES67 RTP.
Đầu ra âm thanh analog hỗ trợ điều chỉnh độ lợi (gain) 3 mức: +18dBu, 0dBu (mặc định), và -10dBV.
Cấp nguồn qua PoE và nguồn DC 12V qua cổng kết nối Phoenix.
Vỏ hoàn toàn bằng kim loại.
Tuân thủ tiêu chuẩn TAA.
Bảo hành 5 năm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Input
Dante® 2CH digital audio
Output
Two-channel balanced/unbalanced analog audio
Control
Dante® Controller
Network Bandwidth
100M
Audio Latency Configurable Dante® device latency (Supports 1, 2 or 5ms configurable using Dante® Controller)
Audio Formats
DANTE IN [Digital audio input, PCM 2CH 44.1K-96KHz 16/24bit]
LINE OUT [Analog audio output, Balanced/unbalanced 2CH, Max output level +18dBu]
Audio Parameters
LINE OUT
Output Impedance: 600 Ohm balanced, 300 Ohm unbalanced
Line Output Level (Maximum): +18dBu (6.15Vrms) @balanced audio, +12dBu (3.08Vrms) @unbalanced audio
Frequency Response: 20Hz to 20kHz (-/+0.5dB)
Dynamic Range: >100dB@0dBu, 1kHzA-weighted
Audio S/N Ratio: >100dB@0dBu, 1kHzA-weighted
Audio THD+N: < 0.01% at +4dBu, 1KHz
Audio Output Sync Delay: <10ms
ESD Protection
IEC 61000-4-2: ±8kV (Air-gap discharge) & ±4kV (Contact discharge)
Connections
INPUT
1x DANTE [RJ45 LAN, PoE]
1x POWER [2-pin phoenix, 3.81mm]
OUTPUT
1x CH1/CH2 LINE OUT [6pin-3.5mm phoenix connector]
Mechanical
Housing
Metal enclosure
Color
Turtle Aqua
Dimensions
120mm [W] x 47mm [D] x 26mm [H]
Weight
186g
Power Supply
PoE: PoE IEEE802.3af Class 0
USB: 5V/500mA
Power Consumption
2W(MAX)
Operating Temperature
32 – 104° F / -20 – 60° C
Relative Humidity
20% – 90% RH (no condensing)











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.