Bộ kit USB 3.2 5Gbps khoảng cách 100m qua cáp mạng
Mở rộng tín hiệu USB 3.2 Gen1 lên đến 100m qua cáp CAT6a
Tốc độ truyền dữ liệu USB 3.2 Gen1 lên đến 5Gbps
Tăng tốc phần cứng cho các phương thức truyền dữ liệu Isochronous (đồng bộ) và Bulk (hàng loạt)
Tương thích ngược với các thiết bị USB 2.0 & 1.1
Hỗ trợ các cổng kết nối (I/O) USB-C và USB-A
Truyền dẫn tín hiệu FSYNC GPIO (GPIO đồng bộ tần số)
Hỗ trợ cấp nguồn qua cáp đồng trục hai chiều – Bi-directional PoC (Power over Cable)
Cắm là chạy đơn giản, không cần cài đặt trình điều khiển (driver) hay thiết lập phức tạp
Tuân thủ tiêu chuẩn TAA
Bảo hành 5 năm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Technical | |
| USB Protocol | USB 3.2 Gen 1 |
| Transmission Rate | Up to 5Gbps |
| Transmission Distance | 100m/328ft via CAT6a (F/FTP) cable
1.5m/4.9ft via USB cable |
| ESD Protection | IEC 61000-4-2: ±8kV (Air-gap discharge), ±4kV (Contact discharge) |
| Connections | |
| Transmitter | Input:
1× HOST [USB Type C, 24-pin female] Output: 1× USB-C DEVICE [USB Type C, 24-pin female] 2× USB-A DEVICE [USB Type A, 9-pin female] 1× HDBT-USB3 [RJ45 connector, 24V PoC] Control: 1× RS-232 [3pin-3.5mm phoenix connector] 1× FSYNC [1pin-3.5mm phoenix connector] 1× SERVICE [USB Type C, firmware update port] |
| Receiver | Input:
1× HDBT-USB3 [RJ45 connector, 24V PoC] Output: 2× USB-A DEVICE [USB Type A, 9-pin female] 2× USB-C DEVICE [USB Type C, 24-pin female] Control: 1× RS-232 [3pin-3.5mm phoenix connector] 1× FSYNC [1pin-3.5mm phoenix connector] 1× SERVICE [USB Type C, firmware update port] |
| Mechanical | |
| Housing | Metal Enclosure |
| Color | Turtle Aqua |
| Dimensions | TX / RX: 100mm [W] × 85mm [D] × 25.5mm [H] |
| Weight | TX: 265g; RX: 275g |
| Power Supply | Input: AC 100~240V 50/60Hz Output: DC 24V/3.75A |
| Power Consumption | TX: 23W (Max); RX: 35W (Max);
TX+RX: 68W (Max, including line loss) |
| Operating Temperature | 0°C ~ 40°C / 32°F ~ 104°F |
| Storage Temperature | -20°C ~ 60°C / -4°F ~ 140°F |
| Operating Humidity | 20%~80% relative humidity, non-condensing |
| Storage Humidity | 10%~90% relative humidity, non-condensing |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.