Các tính năng chính
-
Cảm biến MOS 1″ Type độ phân giải 9.6MP, hỗ trợ 4K
-
Hỗ trợ xuất hình đồng thời lên đến UHD 4K60 & 1080p
-
Truyền dẫn qua cổng 12G-SDI, HDMI, Cáp quang (Fiber) & IP
-
Tích hợp sẵn NDI & NDI|HX, có tùy chọn nâng cấp ST 2110
-
Tích hợp bộ lọc quang học hạ tần (OLPF), cải tiến khả năng lấy nét tự động (Autofocus)
-
Thu phóng quang học (Zoom) 20x, hỗ trợ quay tốc độ cao gấp 2 lần (High-Speed Capture)
-
Chế độ HDR tương thích với chuẩn HLG/BT.2020
-
Góc nhìn ngang rộng lên đến 75.1°
-
Phát trực tiếp (Live Stream) lên các nền tảng qua giao thức RTMP
-
Trang bị 2 cổng vào âm thanh XLR, đèn Tally báo hiệu trước/sau
| Image Sensor | |
| Effective Sensor Resolution | |
| Shutter Speed | |
| Max Optical Zoom | |
| Max Digital Zoom | |
| Max Video Output | |
| Max Recording Modes | |
| Broadcast Output | |
| IP Streaming | |
| Wireless | |
| PoE Support | |
| Mounting |
| Image Sensor | |
| Horizontal Resolution (TV Lines) | |
| Effective Sensor Resolution | |
| Focus Control |
| Shutter Speed | |
| ISO/Gain Sensitivity | |
| Precise Scan Rate Control | |
| Minimum Illumination | |
| Flip / Mirror Support | |
| White Balance |
| Focal Length | |
| Max Optical Zoom | |
| Max Digital Zoom | |
| Field of View | |
| Maximum Aperture | |
| Minimum Focus Distance |
| Video Output | |
| Embedded Audio | |
| Internal Recording | |
| Audio Recording | |
| Broadcast Output | |
| IP Streaming |
| Presets | |
| Pan/Tilt | |
| Tally Light |
| Wireless | |
| Max Cable Length |
| Video I/O | |
| Audio I/O | |
| Other I/O | |
| Expansion Slots | |
| Built-In Microphone | |
| Built-In Speaker |
| PoE Support | |
| Power I/O | |
| Power Consumption |
| Operating Conditions | |
| Storage Conditions | |
| Impact Resistance | |
| Environmental Resistance |
| Mounting | |
| OS Compatibility | |
| Security Lock Support | |
| Dimensions (W x H x D) | |
| Weight |
| Package Weight | |
| Box Dimensions (LxWxH) |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.