Âm thanh kỹ thuật số Dante® 2 kênh sang âm thanh analog XLR hai kênh
Đầu ra âm thanh analog XLR cân bằng và không cân bằng
Tốc độ lấy mẫu âm thanh Dante® hỗ trợ 44.1/48/88.2/96KHz@24bit
Độ trễ âm thanh Dante® có thể cấu hình
Đầu ra âm thanh analog hỗ trợ điều chỉnh mức khuếch đại 5 cấp độ
Tùy chọn cấp nguồn qua PoE và USB-C
90% nhựa tái chế, bao gồm 5% nhựa có nguy cơ gây ô nhiễm đại dương
Vỏ máy hoàn toàn bằng kim loại
Tuân thủ tiêu chuẩn TAA
Bảo hành 3 năm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Technical | ||
| Input | Dante® 2CH digital audio | |
| Output | Two-channel balanced/unbalanced XLR analog audio | |
| Control Method | Dante® Controller | |
| Video Network Bandwidth | 100M | |
| Audio Latency | Configurable Dante® device latency (Supports 1, 2 or 5ms configurable using Dante® Controller) |
|
| Audio Formats | DANTE IN [Digital audio input, PCM 2CH 44.1K-96KHz 16/24bit] XLR OUT [Analog audio output, Balanced/unbalanced 2CH, Max input level +24dBu] |
|
| Audio Parameters | XLR Analog Audio Out | |
| Input Impedance | 600 Ohm balanced 300 Ohm unbalanced | |
| Line Input Level (Maximum) | +18dBu (6.15Vrms) @balanced audio +12dBu (3.08Vrms) @unbalanced audio | |
| Frequency Response | 20Hz to 20kHz (-/+0.5dB) | |
| Dynamic Range | >100dB@0dBu, 1kHzA-weighted | |
| Audio S/N Ratio | >100dB@0dBu, 1kHzA-weighted | |
| Audio THD+N | < 0.01% at +4dBu, 1KHz | |
| Audio Output Sync Delay | <10ms | |
| Transmission Distance | 328ft/100m (CAT6/6A/7) | |
| ESD Protection | IEC 61000-4-2: ±8kV (Air-gap discharge) & ±4kV (Contact discharge) | |
| Connection | |
| Input port | 1x DANTE [RJ45 connector, PoE] 1x POWER [USB-C with USB power only, 12-pin female] |
| Output port | 2x CH1/CH2 XLR OUT [XLR female plug, with 30cm cable] |
| Others | 1x RESET button [System reboot button] 2x GAIN knob [5-level dip switch] |
| Mechanical | |
| Housing | Plastic Enclosure |
| Color | Black |
| Dimensions | 115mm [W] x 40mm [D] x 28 mm [H] |
| Weight | 173g |
| Power Supply | USB input: 5V/500mA PoE input: PoE IEEE802.3af Class 0 |
| Power Consumption | 1.25W (Max) |
| Operating Temperature | 32 ~ 104°F / 0 ~ 40°C |
| Storage Temperature | -4 ~ 140°F / -20 ~ 60°C |
| Operating Humidity | 20% ~ 80% RH (relative humidity, non-condensing) |
| Storage Humidity | 10% ~ 90% RH (relative humidity, non-condensing) |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.