Hỗ trợ độ phân giải 4K60 4:4:4 với băng thông 18Gbps HDMI 2.0.
Giải pháp tất cả trong một bao gồm Ghép màn hình 8×8, Ma trận hình ảnh và Hiển thị đa hình ảnh.
Tích hợp tính năng Nhúng và Tách âm thanh.
Hỗ trợ giao diện lập trình API.
Chuyển mạch tín hiệu mượt mà, không độ trễ.
Tiêu chuẩn HDCP 2.2 và quản lý EDID nâng cao.
Cấu hình dễ dàng thông qua giao diện WebGUI.
Đáp ứng tiêu chuẩn TAA.
bảo hành 5 năm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Technical | |||
| HDMI Compliance | HDMI 2.0b | ||
| HDCP Compliance | HDCP 2.2 | ||
| Video Bandwidth | 594MHz/18Gbps | ||
| Video Resolution | Up to 4K@60Hz 4:4:4 | ||
| Color Space | RGB, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2. YUV 4:2:0 | ||
| Color Depth | 8/10/12bit | ||
| Audio Formats | HDMI IN/OUT:
LPCM, Dolby Digital/Plus/EX, Dolby True HD, Dolby Atmos, DTS, DTS-EX, DTS-96/24, DTS High Res, DTS-HD Master Audio, DSD AUDIO Extracted: Optical Outputs: LPCM 2.0CH/Dolby/DTS 5.1CH Balanced Analog Audio Outputs: LPCM 2CH |
||
| IR Level | 5Vp-p | ||
| IR Frequency | Wideband 20K-60KHz | ||
| ESD Protection | IEC 61000-4-2: ±8kV (Air-gap discharge) & ±4kV (Contact discharge) | ||
| Connection | |||
| Input ports | 8 × HDMI INPUT [Type A, 19-pin female] | ||
| Output ports | 8 × HDMI OUTPUT [Type A, 19-pin female] 8 × OPTICAL AUDIO OUT [S/PDIF]
8 × L/R AUDIO OUT [3.5mm, 5pin Phoenix Connector] |
||
| Control ports | 1 × TCP/IP [RJ45]
1 × RS-232 [D-Sub 9] 1 × IR EXT [3.5mm, Stereo Mini-jack] |
||
| Mechanical | |||
| Housing | Metal Enclosure | ||
| Color | Turtle Aqua | ||
| Dimensions | 440mm [W] × 300mm [D] × 44.5mm [H] | ||
| Weight | 3.95kg | ||
| Power Supply | Input: AC 100-240V 50/60Hz, Output: DC 24V/3.75A
(US/EU standard, CE/FCC/UL certified) |
||
| Power Consumption | 70W (Max) | ||
| Operating Temperature | 32 – 104°F / 0 – 40°C | ||
| Storage Temperature | -4 – 140°F / -20 – 60°C | ||
| Relative Humidity | 20 – 90% RH (no-condensing) | ||
| Video Resolution | 4K60 | 4K30 | 1080P60 |
| HDMI Cable Length
(HDMI IN / OUT) |
5m/16ft | 10m/32ft | 15m/50ft |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.