Hỗ trợ độ phân giải 1080p60 với chuẩn màu 4:4:4
Bộ mã hóa tăng tốc phần cứng có thể cấu hình H.265/H.264
Tuân thủ tiêu chuẩn HDCP 1.4
Quản lý EDID nâng cao
Truyền tín hiệu Unicast hoặc Multicast qua mạng GbE
Định tuyến độc lập tín hiệu RS-232 và video/audio
Cấp nguồn qua PoE và nguồn DC 12V
Hỗ trợ màn hình ghép Video Wall lên đến 9×9
Tuân thủ tiêu chuẩn TAA
Bảo hành 5 năm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
HDMI
1.3 compliant
HDCP
1.4 compliant
Video Bandwidth
4.95Gbps
Compression Codec
H.265/HEVC
Network Bandwidth
1Gbps
Color Depth
Input: 8/10/12-bit; Output: 8-bit
Colour Space
RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2 / 4:2:0
HDMI Audio Formats
LPCM 2.0
ESD Protection
IEC 61000-4-2 ±8kV (air-gap discharge) & ±4kV (contact discharge)
Connections
INPUT
1x HDMI (Type A, 19-pin female)
1x L/R Audio (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
CONTROL
1x LAN (PoE IEEE 802.3af) RJ45 jack
1x RS-232 (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
Mechanical
Housing
Metal enclosure
Color
Turtle Aqua
Dimensions
120 [W] x 95mm [D] x 21.5mm [H]
Weight
295g
Power Supply
Input: AC100-240V 50/60Hz
Output: DC 12V/2.5A
PoE IEEE 802.3af
Power Consumption
2.88W
Operating Temperature
32 – 104° F / -20 – 60° C
Relative Humidity
20% – 90% RH (no condensing)











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.