Bộ phát tín hiệu video HDMI 2.0 qua mạng IP với độ trễ cực thấp.
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K (2160p @ 60Hz), chuẩn màu 4:4:4 và công nghệ HDR.
Tích hợp sẵn giấy phép Dante AV-A™ hỗ trợ âm thanh 2×2 Dante và định dạng Dolby Atmos 7.1 kênh.
Hỗ trợ cấp nguồn qua dây mạng PoE hoặc nguồn DC 12V truyền thống.
Quản lý HDCP 2.2, điều khiển định dạng EDID, hỗ trợ chức năng KVM, cấu hình tường màn hình ghép (Video Wall) lên đến kích thước 9×9 và trang bị cổng mạng kép.
Chứng nhận TAA Compliant
Bảo hành 5 năm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Technical
HDMI
2.0b compliant
HDCP
2.2 compliant
Video Bandwidth
18Gbps
Compression Codec
JPEG 2000 or Dante AV-A™
Network Bandwidth
1Gbps
USB Bandwidth
480Mbps
Color Depth
Input: 8/10/12-bit; Output: 8-bit
Colour Space
RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4 / 4:2:2 / 4:2:0
HDMI Audio Formats
LPCM 2.0/5.1/7.1CH, Dolby Digital/Plus/EX, Dolby True HD, DTS, DTS-96/24, DTX-EX DSD, DTS High Res, DTS-HD Master
IR Level
Default 12V, Optional 5V
IR Frequence
Wideband 20K – 60KHz
ESD Protection
IEC 61000-4-2 ±8kV (air-gap discharge) & ±4kV (contact discharge)
Connections
Input
1x HDMI (Type A, 19-pin female)
1x L/R Audio (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
Output
1x HDMI (Type A, 19-pin female)
1x L/R Audio (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
1x SPDIF OUT (Optical)
Control
1x LAN (PoE IEEE 802.3af) RJ45 jack
1x LAN RJ45 jack
1x RS-232 (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
1x USB 2.0 HOST (Type B, 4-pin female)
2x USB 2.0 DEVICE (Type A, 4-pin female)
2x RELAYS (3-pin 3.81mm Phoenix connector)
1x IR IN (3.5mm audio jack)
1x IR Out (3.5mm audio jack)
Mechanical
Housing
Metal enclosure
Color
Turtle Aqua
Dimensions
204mm [W] x 136mm [D] x 25.5mm [H]
Weight
631g
Power Supply
Input: AC100-240V 50/60Hz
Output: DC 12V/2.5A
PoE IEEE 802.3af
Power Consumption
8.52W
Operating Temperature
32 – 104° F / -20 – 60° C
Relative Humidity
20% – 90% RH (no condensing)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.